menu_book
Headword Results "hạn chế" (1)
hạn chế
English
Vlimit, cut down
swap_horiz
Related Words "hạn chế" (1)
lệnh cấm, hạn chế
English
Nrestriction, limitation
nới lỏng lệnh giới nghiêm
format_quote
Phrases "hạn chế" (3)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index